specific heat

specific heat

A scientist measures the specific heat of a metal sample.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiệt dung riêng lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một gam chất lên một độ C.

dụ sử dụng
  • (Nhiệt dung riêng của nước 4,184 J/g°C.)
  • (Các nhà khoa học đo nhiệt dung riêng để hiểu cách vật liệu phản ứng với nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a high/low specific heat": nhiệt dung riêng cao/thấp.
    • Metals typically have a low specific heat, meaning they heat up quickly. (Kim loại thường nhiệt dung riêng thấp, nghĩa chúng nóng lên nhanh.)
  • "specific heat capacity": công thức đầy đủ của thuật ngữ này, thường dùng trong vật hóa học.
    • The specific heat capacity of a substance depends on its molecular structure. (Nhiệt dung riêng của một chất phụ thuộc vào cấu trúc phân tử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Heat capacity (n): nhiệt dung – tổng lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của toàn bộ vật thể, không tính trên mỗi gam.
    • The heat capacity of a large iron block is much greater than that of a small one. (Nhiệt dung của một khối sắt lớn lớn hơn nhiều so với khối nhỏ.)
  • Specific heat ratio (n): tỷ lệ nhiệt dung riêngthường dùng trong động lực học chất khí.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiệt dung riêng (đây bản dịch chính xác duy nhất trong tiếng Việt cho thuật ngữ này, không từ đồng nghĩa thông dụng khác.)
  • Thermal capacity per unit mass (cụm từ kỹ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "specific heat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "specific heat".